TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영사관

yeongsagwan [jʌ̹ŋsʰa̠ɡwa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 領事館 LÃNH SỰ QUÁN 領 lãnh·事 sự·館 quán

Lưu ý: âm Hán Việt “lãnh sự quán” — nghĩa tiếng Việt khác: 영사관 nghĩa là tòa lãnh sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

영사관 nghĩa là tòa lãnh sự.

Nghĩa của 영사관

Danh từ

  1. Tòa lãnh sự.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 영사관

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 領事館 — a consulate
  • Danh từ 領事官 — synonym of 영사(領事) (yeongsa, “consul”)

Câu hỏi thường gặp

영사관 nghĩa là gì?

영사관 (danh từ) nghĩa là tòa lãnh sự.

영사관 đọc thế nào?

영사관 đọc là yeongsagwan (romaja), IPA [jʌ̹ŋsʰa̠ɡwa̠n].

Âm Hán Việt của 영사관 là gì?

영사관 viết bằng chữ Hán là 領事館, âm Hán Việt "lãnh sự quán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lãnh sự quán" trong tiếng Việt — 영사관 nghĩa là tòa lãnh sự.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.