영상
Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeongsang
[jʌ̹ŋsʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
영상 nghĩa là ảnh, đoạn ghi hình, vi-đê-ô.
Nghĩa của 영상
Danh từ
- Ảnh.
- Đoạn ghi hình, vi-đê-ô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 映像 — picture, image, video
Câu hỏi thường gặp
영상 nghĩa là gì?
영상 (danh từ) nghĩa là ảnh, đoạn ghi hình, vi-đê-ô.
영상 đọc thế nào?
영상 đọc là yeongsang (romaja), IPA [jʌ̹ŋsʰa̠ŋ].