TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영사기

yeongsagi [jʌ̹ŋsʰa̠ɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 映寫機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

영사기 nghĩa là máy chiếu.

Nghĩa của 영사기

Danh từ

  1. Máy chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 映寫機 — projector

Câu hỏi thường gặp

영사기 nghĩa là gì?

영사기 (danh từ) nghĩa là máy chiếu.

영사기 đọc thế nào?

영사기 đọc là yeongsagi (romaja), IPA [jʌ̹ŋsʰa̠ɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.