영양
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dinh dưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
영양 nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng, linh dương.
Nghĩa của 영양
Danh từ
營養 · DINH DƯỠNG- Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.
Danh từ
羚羊 · LINH DƯƠNG- Linh dương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 영양
- 영양소 — Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 營養 — nutrition
- Danh từ 羚羊 — antelope
Câu hỏi thường gặp
영양 nghĩa là gì?
영양 (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng, linh dương.
영양 đọc thế nào?
영양 đọc là yeong'yang (romaja), IPA [jʌ̹ŋja̠ŋ].
Âm Hán Việt của 영양 là gì?
영양 viết bằng chữ Hán là 營養, âm Hán Việt "dinh dưỡng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dinh dưỡng" trong tiếng Việt.