TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영양

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeong'yang [jʌ̹ŋja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 營養 DINH DƯỠNG 營 dinh·養 dưỡng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dinh dưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

영양 nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng, linh dương.

Nghĩa của 영양

Danh từ

營養 · DINH DƯỠNG
  1. Sự dinh dưỡng, dinh dưỡng.

Danh từ

羚羊 · LINH DƯƠNG
  1. Linh dương.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 영양

  • 영양소 — Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 營養 — nutrition
  • Danh từ 羚羊 — antelope

Câu hỏi thường gặp

영양 nghĩa là gì?

영양 (danh từ) nghĩa là sự dinh dưỡng, dinh dưỡng, linh dương.

영양 đọc thế nào?

영양 đọc là yeong'yang (romaja), IPA [jʌ̹ŋja̠ŋ].

Âm Hán Việt của 영양 là gì?

영양 viết bằng chữ Hán là 營養, âm Hán Việt "dinh dưỡng". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "dinh dưỡng" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.