yeongseongche[ˈjɘ(ː)ŋsʰʌ̹ŋt͡ɕʰe̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt領聖體
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
영성체 nghĩa là thánh thể, mình thánh.
Nghĩa của 영성체
Danh từ
Thánh Thể, Mình Thánh, Tiệc Thánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ領聖體 — Holy Communion
Câu hỏi thường gặp
영성체 nghĩa là gì?
영성체 (danh từ) nghĩa là thánh thể, mình thánh.
영성체 đọc thế nào?
영성체 đọc là yeongseongche (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋsʰʌ̹ŋt͡ɕʰe̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.