TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영수증

yeongsujeung [jʌ̹ŋsʰud͡ʑɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 領收證

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

영수증 nghĩa là biên lai, biên nhận.

Nghĩa của 영수증

Danh từ

  1. Biên lai, biên nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 領收證 — receipt (written acknowledgement)

Câu hỏi thường gặp

영수증 nghĩa là gì?

영수증 (danh từ) nghĩa là biên lai, biên nhận.

영수증 đọc thế nào?

영수증 đọc là yeongsujeung (romaja), IPA [jʌ̹ŋsʰud͡ʑɯŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.