TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영양소

yeong'yangso [jʌ̹ŋja̠ŋsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 營養素

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

영양소 nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

Nghĩa của 영양소

Danh từ

  1. Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 營養素 — nutrient

Câu hỏi thường gặp

영양소 nghĩa là gì?

영양소 (danh từ) nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

영양소 đọc thế nào?

영양소 đọc là yeong'yangso (romaja), IPA [jʌ̹ŋja̠ŋsʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.