TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영어

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yeong'eo [jʌ̹ŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 英語 ANH NGỮ 英 anh·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “anh ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 영어 nghĩa là tiếng anh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

영어 nghĩa là tiếng anh.

Nghĩa của 영어

Danh từ

  1. Tiếng Anh.

Câu ví dụ với 영어

  • 영어를 할 줄 아세요? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951670
  • 그는 영어를 쓴다. Ông ấy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105210

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 英語 — the English language; the Latin alphabet
  • Danh từ 囹圄 — prison

Câu hỏi thường gặp

영어 nghĩa là gì?

영어 (danh từ) nghĩa là tiếng anh.

영어 đọc thế nào?

영어 đọc là yeong'eo (romaja), IPA [jʌ̹ŋʌ̹].

Âm Hán Việt của 영어 là gì?

영어 viết bằng chữ Hán là 英語, âm Hán Việt "anh ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "anh ngữ" trong tiếng Việt — 영어 nghĩa là tiếng anh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.