영어
Lưu ý: âm Hán Việt “anh ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 영어 nghĩa là tiếng anh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영어 nghĩa là tiếng anh.
Nghĩa của 영어
Danh từ
- Tiếng Anh.
Câu ví dụ với 영어
- 영어를 할 줄 아세요? Bạn có nói tiếng Anh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5951670
- 그는 영어를 쓴다. Ông ấy nói tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105210
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 英語 — the English language; the Latin alphabet
- Danh từ 囹圄 — prison
Câu hỏi thường gặp
영어 nghĩa là gì?
영어 (danh từ) nghĩa là tiếng anh.
영어 đọc thế nào?
영어 đọc là yeong'eo (romaja), IPA [jʌ̹ŋʌ̹].
Âm Hán Việt của 영어 là gì?
영어 viết bằng chữ Hán là 英語, âm Hán Việt "anh ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "anh ngữ" trong tiếng Việt — 영어 nghĩa là tiếng anh.