TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영지

yeongji [jʌ̹ŋd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 靈芝 LINH CHI 靈 linh·芝 chi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “linh chi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

영지 nghĩa là nấm linh chi.

Nghĩa của 영지

Danh từ

  1. Nấm linh chi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 靈芝 — lingzhi (Ganoderma lucidum), a mushroom used in traditional medicine

Câu hỏi thường gặp

영지 nghĩa là gì?

영지 (danh từ) nghĩa là nấm linh chi.

영지 đọc thế nào?

영지 đọc là yeongji (romaja), IPA [jʌ̹ŋd͡ʑi].

Âm Hán Việt của 영지 là gì?

영지 viết bằng chữ Hán là 靈芝, âm Hán Việt "linh chi". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "linh chi" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.