영연방
Lưu ý: âm Hán Việt “anh liên bang” — nghĩa tiếng Việt khác: 영연방 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영연방 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.
Nghĩa của 영연방
Danh từ riêng
- Khối Thịnh vượng chung Anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 英聯邦 — Commonwealth of Nations
Câu hỏi thường gặp
영연방 nghĩa là gì?
영연방 (danh từ riêng) nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.
영연방 đọc thế nào?
영연방 đọc là Yeong'yeonbang (romaja), IPA [jʌ̹ŋɲʌ̹nba̠ŋ].
Âm Hán Việt của 영연방 là gì?
영연방 viết bằng chữ Hán là 英聯邦, âm Hán Việt "anh liên bang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "anh liên bang" trong tiếng Việt — 영연방 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.