TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영연방

tên riêng
Yeong'yeonbang [jʌ̹ŋɲʌ̹nba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 英聯邦 ANH LIÊN BANG 英 anh·聯 liên·邦 bang

Lưu ý: âm Hán Việt “anh liên bang” — nghĩa tiếng Việt khác: 영연방 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

영연방 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.

Nghĩa của 영연방

Danh từ riêng

  1. Khối Thịnh vượng chung Anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 英聯邦 — Commonwealth of Nations

Câu hỏi thường gặp

영연방 nghĩa là gì?

영연방 (danh từ riêng) nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.

영연방 đọc thế nào?

영연방 đọc là Yeong'yeonbang (romaja), IPA [jʌ̹ŋɲʌ̹nba̠ŋ].

Âm Hán Việt của 영연방 là gì?

영연방 viết bằng chữ Hán là 英聯邦, âm Hán Việt "anh liên bang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "anh liên bang" trong tiếng Việt — 영연방 nghĩa là Khối Thịnh vượng chung Anh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.