TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영원하다

yeong'wonhada [ˈjɘ(ː)ŋwʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

영원하다 nghĩa là vĩnh cửu, đời đời.

Nghĩa của 영원하다

Tính từ

  1. Vĩnh cửu, đời đời.

Cách chia của 영원하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn영원해요yeong'wonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở영원합니다yeong'wonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi영원해yeong'wonhae
Quá khứ — lịch sự영원했어요yeong'wonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng영원했습니다yeong'wonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-영원하겠어요yeong'wonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고영원하고yeong'wonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký영원하다yeong'wonhada
Quá khứ — trần thuật영원했다yeong'wonhaetda
Câu hỏi trang trọng영원합니까yeong'wonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서영원해서yeong'wonhaeseo
"Vì…" -니까영원하니까yeong'wonhanikka
"…nhưng" -지만영원하지만yeong'wonhajiman
"Nếu…" -면영원하면yeong'wonhamyeon
Danh từ hoá -기영원하기yeong'wonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eternal, permanent, everlasting

Câu hỏi thường gặp

영원하다 nghĩa là gì?

영원하다 (tính từ) nghĩa là vĩnh cửu, đời đời.

영원하다 đọc thế nào?

영원하다 đọc là yeong'wonhada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋwʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.