영원하다
영원하다 nghĩa là vĩnh cửu, đời đời.
Nghĩa của 영원하다
Tính từ
- Vĩnh cửu, đời đời.
Cách chia của 영원하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 영원해요yeong'wonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 영원합니다yeong'wonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 영원해yeong'wonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 영원했어요yeong'wonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 영원했습니다yeong'wonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 영원하겠어요yeong'wonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 영원하고yeong'wonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 영원하다yeong'wonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 영원했다yeong'wonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 영원합니까yeong'wonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 영원해서yeong'wonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 영원하니까yeong'wonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 영원하지만yeong'wonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 영원하면yeong'wonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 영원하기yeong'wonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ eternal, permanent, everlasting
Câu hỏi thường gặp
영원하다 nghĩa là gì?
영원하다 (tính từ) nghĩa là vĩnh cửu, đời đời.
영원하다 đọc thế nào?
영원하다 đọc là yeong'wonhada (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋwʌ̹nɦa̠da̠].