TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영원히

yeong'wonhi [ˈjɘ(ː)ŋwʌ̹nʝi] giọng máy của trình duyệt

영원히 nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

Nghĩa của 영원히

Phó từ

  1. Mãi mãi, vĩnh viễn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ forever, eternally

Câu hỏi thường gặp

영원히 nghĩa là gì?

영원히 (phó từ) nghĩa là mãi mãi, vĩnh viễn.

영원히 đọc thế nào?

영원히 đọc là yeong'wonhi (romaja), IPA [ˈjɘ(ː)ŋwʌ̹nʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.