Lưu ý: âm Hán Việt “linh điểm” — nghĩa tiếng Việt khác: 영점 nghĩa là nghiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
영점 nghĩa là nghiệm.
Nghĩa của 영점
Danh từ
Nghiệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ零點 — zero points; zero (value of a function’s variables at zero)
Câu hỏi thường gặp
영점 nghĩa là gì?
영점 (danh từ) nghĩa là nghiệm.
영점 đọc thế nào?
영점 đọc là yeongjeom (romaja), IPA [jʌ̹ŋt͡ɕ͈ʌ̹m].
Âm Hán Việt của 영점 là gì?
영점 viết bằng chữ Hán là 零點, âm Hán Việt "linh điểm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "linh điểm" trong tiếng Việt — 영점 nghĩa là nghiệm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.