영하
tên riêng
Yeongha
[jʌ̹ŋɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
영하 nghĩa là ninh hạ.
Nghĩa của 영하
Danh từ riêng
- Ninh Hạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 零下 — temperature below zero
- Danh từ riêng 寧夏 — Ningxia, Ningxia Hui Autonomous Region (a Hui autonomous region of China)
Câu hỏi thường gặp
영하 nghĩa là gì?
영하 (danh từ riêng) nghĩa là ninh hạ.
영하 đọc thế nào?
영하 đọc là Yeongha (romaja), IPA [jʌ̹ŋɦa̠].