TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

영하

tên riêng
Yeongha [jʌ̹ŋɦa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寧夏

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

영하 nghĩa là ninh hạ.

Nghĩa của 영하

Danh từ riêng

  1. Ninh Hạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 零下 — temperature below zero
  • Danh từ riêng 寧夏 — Ningxia, Ningxia Hui Autonomous Region (a Hui autonomous region of China)

Câu hỏi thường gặp

영하 nghĩa là gì?

영하 (danh từ riêng) nghĩa là ninh hạ.

영하 đọc thế nào?

영하 đọc là Yeongha (romaja), IPA [jʌ̹ŋɦa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.