TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예각

yegak [ˈje̞(ː)ɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銳角 NHUỆ GIÁC 銳 nhuệ·角 giác

Lưu ý: âm Hán Việt “nhuệ giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 예각 nghĩa là góc nhọn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

예각 nghĩa là góc nhọn.

Nghĩa của 예각

Danh từ

  1. Góc nhọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銳角 — acute angle

Câu hỏi thường gặp

예각 nghĩa là gì?

예각 (danh từ) nghĩa là góc nhọn.

예각 đọc thế nào?

예각 đọc là yegak (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 예각 là gì?

예각 viết bằng chữ Hán là 銳角, âm Hán Việt "nhuệ giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhuệ giác" trong tiếng Việt — 예각 nghĩa là góc nhọn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.