TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예명

yemyeong [ˈje̞(ː)mjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 藝名 NGHỆ DANH 藝 nghệ·名 danh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghệ danh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

예명 nghĩa là nghệ danh.

Nghĩa của 예명

Danh từ

  1. Nghệ danh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 藝名 — stage name

Câu hỏi thường gặp

예명 nghĩa là gì?

예명 (danh từ) nghĩa là nghệ danh.

예명 đọc thế nào?

예명 đọc là yemyeong (romaja), IPA [ˈje̞(ː)mjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 예명 là gì?

예명 viết bằng chữ Hán là 藝名, âm Hán Việt "nghệ danh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "nghệ danh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.