예
예 nghĩa là vâng, dạ, ví dụ.
Nghĩa của 예
Thán từ
trang trọng- Vâng, dạ (đáp lời lịch sự, trang trọng hơn 네). (biên soạn)
- Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Danh từ
例 · LỆ- Ví dụ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 예
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 예
Câu ví dụ với 예
- 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915855
- 예. Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12213650
- 예! Vâng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13111664
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ yes (affirms the truth of the question as stated)
- Danh từ 例 — example
- Danh từ 禮 — decorum, ceremonial (code of decorous behavior that all people ought to follow)
- Danh từ ancient times, antiquity, old times
- Đại từ here
- Danh từ riêng 濊 — an ancient tribe living in Korea in the early first millennium
- Danh từ riêng 羿 — Hou Yi, a legendary archer in Chinese mythology
Câu hỏi thường gặp
예 nghĩa là gì?
예 (thán từ, danh từ) nghĩa là vâng, dạ, ví dụ.
예 đọc thế nào?
예 đọc là ye (romaja), IPA [je̞(ː)].