TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ye [je̞(ː)] giọng máy của trình duyệt

예 nghĩa là vâng, dạ, ví dụ.

Nghĩa của 예

Thán từ

trang trọng
  1. Vâng, dạ (đáp lời lịch sự, trang trọng hơn 네). (biên soạn)
  2. Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Danh từ

例 · LỆ
  1. Ví dụ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 예

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 예

  • 예물 — Quà, quà tặng, quà biếu.
  • 예시 — Ví dụ.
  • 예식 — Nghi thức, nghi lễ.
  • 예외 — Lệ ngoại, ngoại lệ.
  • 예의 — Lễ nghi, nghi lễ.
  • 예절 — Lễ nghi, nghi lễ.
  • 예배당 — Nhà nguyện.

Câu ví dụ với 예

  • 예를 하나 들 수 있어요? Bạn có thể cho tôi một ví dụ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #915855
  • 예. Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12213650
  • 예! Vâng! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13111664

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ yes (affirms the truth of the question as stated)
  • Danh từ 例 — example
  • Danh từ 禮 — decorum, ceremonial (code of decorous behavior that all people ought to follow)
  • Danh từ ancient times, antiquity, old times
  • Đại từ here
  • Danh từ riêng 濊 — an ancient tribe living in Korea in the early first millennium
  • Danh từ riêng 羿 — Hou Yi, a legendary archer in Chinese mythology

Câu hỏi thường gặp

예 nghĩa là gì?

예 (thán từ, danh từ) nghĩa là vâng, dạ, ví dụ.

예 đọc thế nào?

예 đọc là ye (romaja), IPA [je̞(ː)].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.