TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예금

yegeum [ˈje̞(ː)ɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 預金 DỰ KIM 預 dự·金 kim

Lưu ý: âm Hán Việt “dự kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 예금 nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

예금 nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm.

Nghĩa của 예금

Danh từ

  1. Tiền gửi (ngân hàng), tiết kiệm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 預金 — deposit; savings

Câu hỏi thường gặp

예금 nghĩa là gì?

예금 (danh từ) nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm.

예금 đọc thế nào?

예금 đọc là yegeum (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ɡɯm].

Âm Hán Việt của 예금 là gì?

예금 viết bằng chữ Hán là 預金, âm Hán Việt "dự kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dự kim" trong tiếng Việt — 예금 nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.