예금
Lưu ý: âm Hán Việt “dự kim” — nghĩa tiếng Việt khác: 예금 nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
예금 nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm.
Nghĩa của 예금
Danh từ
- Tiền gửi (ngân hàng), tiết kiệm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 預金 — deposit; savings
Câu hỏi thường gặp
예금 nghĩa là gì?
예금 (danh từ) nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm.
예금 đọc thế nào?
예금 đọc là yegeum (romaja), IPA [ˈje̞(ː)ɡɯm].
Âm Hán Việt của 예금 là gì?
예금 viết bằng chữ Hán là 預金, âm Hán Việt "dự kim". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dự kim" trong tiếng Việt — 예금 nghĩa là tiền gửi, tiết kiệm.