TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예배당

yebaedang [je̞bɛda̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 禮拜堂 LỄ BÁI ĐƯỜNG 禮 lễ·拜 bái·堂 đường

Lưu ý: âm Hán Việt “lễ bái đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 예배당 nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

예배당 nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ.

Nghĩa của 예배당

Danh từ

  1. Nhà nguyện.
  2. Nhà thờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 禮拜堂 — chapel; church

Câu hỏi thường gặp

예배당 nghĩa là gì?

예배당 (danh từ) nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ.

예배당 đọc thế nào?

예배당 đọc là yebaedang (romaja), IPA [je̞bɛda̠ŋ].

Âm Hán Việt của 예배당 là gì?

예배당 viết bằng chữ Hán là 禮拜堂, âm Hán Việt "lễ bái đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lễ bái đường" trong tiếng Việt — 예배당 nghĩa là nhà nguyện, nhà thờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.