Lưu ý: âm Hán Việt “lễ vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 예물 nghĩa là quà, quà tặng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
예물 nghĩa là quà, quà tặng.
Nghĩa của 예물
Danh từ
Quà, quà tặng, quà biếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ禮物 — gift, present
Câu hỏi thường gặp
예물 nghĩa là gì?
예물 (danh từ) nghĩa là quà, quà tặng.
예물 đọc thế nào?
예물 đọc là yemul (romaja), IPA [je̞muɭ].
Âm Hán Việt của 예물 là gì?
예물 viết bằng chữ Hán là 禮物, âm Hán Việt "lễ vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "lễ vật" trong tiếng Việt — 예물 nghĩa là quà, quà tặng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.