TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예방접종

yebangjeopjong [je̞ba̠ŋd͡ʑʌ̹p̚t͡ɕ͈o̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豫防接種

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

예방접종 nghĩa là sự tiêm chủng.

Nghĩa của 예방접종

Danh từ

  1. Sự tiêm chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豫防接種 — vaccination

Câu hỏi thường gặp

예방접종 nghĩa là gì?

예방접종 (danh từ) nghĩa là sự tiêm chủng.

예방접종 đọc thế nào?

예방접종 đọc là yebangjeopjong (romaja), IPA [je̞ba̠ŋd͡ʑʌ̹p̚t͡ɕ͈o̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.