TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예보

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yebo [ˈje̞(ː)bo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豫報

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

예보 nghĩa là dự báo, dự đoán.

Nghĩa của 예보

Danh từ

  1. Dự báo, dự đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豫報 — forecast

Câu hỏi thường gặp

예보 nghĩa là gì?

예보 (danh từ) nghĩa là dự báo, dự đoán.

예보 đọc thế nào?

예보 đọc là yebo (romaja), IPA [ˈje̞(ː)bo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.