예보
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yebo
[ˈje̞(ː)bo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
예보 nghĩa là dự báo, dự đoán.
Nghĩa của 예보
Danh từ
- Dự báo, dự đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 豫報 — forecast
Câu hỏi thường gặp
예보 nghĩa là gì?
예보 (danh từ) nghĩa là dự báo, dự đoán.
예보 đọc thế nào?
예보 đọc là yebo (romaja), IPA [ˈje̞(ː)bo̞].