예술품
Lưu ý: âm Hán Việt “nghệ thuật phẩm” — nghĩa tiếng Việt khác: 예술품 nghĩa là tác phẩm nghệ thuật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
예술품 nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.
Nghĩa của 예술품
Danh từ
- Tác phẩm nghệ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 藝術品 — work of art, artwork, piece of art
Câu hỏi thường gặp
예술품 nghĩa là gì?
예술품 (danh từ) nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.
예술품 đọc thế nào?
예술품 đọc là yesulpum (romaja), IPA [je̞sʰuɭpʰum].
Âm Hán Việt của 예술품 là gì?
예술품 viết bằng chữ Hán là 藝術品, âm Hán Việt "nghệ thuật phẩm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghệ thuật phẩm" trong tiếng Việt — 예술품 nghĩa là tác phẩm nghệ thuật.