예술가
Lưu ý: âm Hán Việt “nghệ thuật gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 예술가 nghĩa là nghệ sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
예술가 nghĩa là nghệ sĩ.
Nghĩa của 예술가
Danh từ
- Nghệ sĩ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 藝術家 — artist
Câu hỏi thường gặp
예술가 nghĩa là gì?
예술가 (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ.
예술가 đọc thế nào?
예술가 đọc là yesulga (romaja), IPA [ˈje̞(ː)sʰuɭɡa̠].
Âm Hán Việt của 예술가 là gì?
예술가 viết bằng chữ Hán là 藝術家, âm Hán Việt "nghệ thuật gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghệ thuật gia" trong tiếng Việt — 예술가 nghĩa là nghệ sĩ.