TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예술가

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yesulga [ˈje̞(ː)sʰuɭɡa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 藝術家 NGHỆ THUẬT GIA 藝 nghệ·術 thuật·家 gia

Lưu ý: âm Hán Việt “nghệ thuật gia” — nghĩa tiếng Việt khác: 예술가 nghĩa là nghệ sĩ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

예술가 nghĩa là nghệ sĩ.

Nghĩa của 예술가

Danh từ

  1. Nghệ sĩ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 藝術家 — artist

Câu hỏi thường gặp

예술가 nghĩa là gì?

예술가 (danh từ) nghĩa là nghệ sĩ.

예술가 đọc thế nào?

예술가 đọc là yesulga (romaja), IPA [ˈje̞(ː)sʰuɭɡa̠].

Âm Hán Việt của 예술가 là gì?

예술가 viết bằng chữ Hán là 藝術家, âm Hán Việt "nghệ thuật gia". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghệ thuật gia" trong tiếng Việt — 예술가 nghĩa là nghệ sĩ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.