TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

예취기

yechwigi [je̞t͡ɕʰɥiɡi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 刈取機

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

예취기 nghĩa là máy cắt cỏ.

Nghĩa của 예취기

Danh từ

  1. Máy cắt cỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 刈取機 — lawnmower

Câu hỏi thường gặp

예취기 nghĩa là gì?

예취기 (danh từ) nghĩa là máy cắt cỏ.

예취기 đọc thế nào?

예취기 đọc là yechwigi (romaja), IPA [je̞t͡ɕʰɥiɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.