옛
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yet
[je̞(ː)t̚] giọng máy của trình duyệt
옛 nghĩa là xưa, cũ.
Nghĩa của 옛
Định từ
- Xưa, cũ (옛 친구 — bạn cũ). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옛
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 옛
- 옛날 — Ngày xưa, thời xưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ old; bygone
Câu hỏi thường gặp
옛 nghĩa là gì?
옛 (định từ) nghĩa là xưa, cũ.
옛 đọc thế nào?
옛 đọc là yet (romaja), IPA [je̞(ː)t̚].