TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옛날

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yennal [ˈje̞(ː)nna̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

옛날 nghĩa là ngày xưa, thời xưa.

Nghĩa của 옛날

Danh từ

  1. Ngày xưa, thời xưa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the past; long ago; once upon a time

Câu hỏi thường gặp

옛날 nghĩa là gì?

옛날 (danh từ) nghĩa là ngày xưa, thời xưa.

옛날 đọc thế nào?

옛날 đọc là yennal (romaja), IPA [ˈje̞(ː)nna̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.