옛날
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yennal
[ˈje̞(ː)nna̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
옛날 nghĩa là ngày xưa, thời xưa.
Nghĩa của 옛날
Danh từ
- Ngày xưa, thời xưa. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the past; long ago; once upon a time
Câu hỏi thường gặp
옛날 nghĩa là gì?
옛날 (danh từ) nghĩa là ngày xưa, thời xưa.
옛날 đọc thế nào?
옛날 đọc là yennal (romaja), IPA [ˈje̞(ː)nna̠ɭ].