TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오

o [o̞(ː)] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 五 NGŨ

Lưu ý: âm Hán Việt “ngũ” — nghĩa tiếng Việt khác: 오 nghĩa là năm, o. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

오 nghĩa là năm, o.

Nghĩa của 오

Số từ

  1. Năm.

Danh từ

  1. O.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 오

Câu ví dụ với 오

  • 겨울이 오고 있다. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597175
  • 비가 오고 있어요. Trời đang mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13172492
  • 빨리 오세요! Đến nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4963184
  • 메리는 비가 오는 것을 좋아한다고 말했어요. Mary nói rằng cô thích mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ 五 — five
  • Thán từ wow, whoa; used for a pleasant surprise, especially regarding something the listener has done or said.
  • Danh từ 伍 — rank of troops (row of soldiers side by side)
  • Danh từ riêng 吳 — [~나라] Wu, name of various Chinese kingdoms in the lower Yangzi region; a common surname from Chinese
  • Danh từ The name of the Latin script letter O/o.
  • Hậu tố Post-vowel and post-ㄹ (l) allomorphic form of -소 (-so, “semi-formal style sentence-final suffix”)
  • Hậu tố allomorphic form of -으옵- (-euop-, self-deferential suffix), used after vowels or ㄹ (l) and before a vowel, including an underlying epenthetical vowel.

Câu hỏi thường gặp

오 nghĩa là gì?

오 (số từ, danh từ) nghĩa là năm, o.

오 đọc thế nào?

오 đọc là o (romaja), IPA [o̞(ː)].

Âm Hán Việt của 오 là gì?

오 viết bằng chữ Hán là 五, âm Hán Việt "ngũ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngũ" trong tiếng Việt — 오 nghĩa là năm, o.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.