오가다
오가다 nghĩa là qua lại, đi đi về về.
Nghĩa của 오가다
Động từ
- Qua lại, đi đi về về. (biên soạn)
Cách chia của 오가다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 오가요ogayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 오갑니다ogamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 오가oga |
| Quá khứ — lịch sự | 오갔어요ogasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 오갔습니다ogatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 오가겠어요ogagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 오가고ogago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 오가는oganeun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 오간다oganda |
| Quá khứ — trần thuật | 오갔다ogatda |
| Câu hỏi trang trọng | 오갑니까ogamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 오가자ogaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 오가거라ogageora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 오갑시오ogapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 오가서ogaseo |
| "Vì…" -니까 | 오가니까oganikka |
| "…nhưng" -지만 | 오가지만ogajiman |
| "Nếu…" -면 | 오가면ogamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 오가려고ogaryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 오가기ogagi |
| Định ngữ quá khứ | 오간ogan |
| Định ngữ tương lai | 오갈ogal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come and go
Câu hỏi thường gặp
오가다 nghĩa là gì?
오가다 (động từ) nghĩa là qua lại, đi đi về về.
오가다 đọc thế nào?
오가다 đọc là ogada (romaja), IPA [o̞ɡa̠da̠].