TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오가다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ogada [o̞ɡa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

오가다 nghĩa là qua lại, đi đi về về.

Nghĩa của 오가다

Động từ

  1. Qua lại, đi đi về về. (biên soạn)

Cách chia của 오가다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn오가요ogayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở오갑니다ogamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi오가oga
Quá khứ — lịch sự오갔어요ogasseoyo
Quá khứ — trang trọng오갔습니다ogatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-오가겠어요ogagesseoyo
Nối "và, rồi" -고오가고ogago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ오가는oganeun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký오간다oganda
Quá khứ — trần thuật오갔다ogatda
Câu hỏi trang trọng오갑니까ogamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자오가자ogaja
Mệnh lệnh thân mật오가거라ogageora
Mệnh lệnh trang trọng오갑시오ogapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서오가서ogaseo
"Vì…" -니까오가니까oganikka
"…nhưng" -지만오가지만ogajiman
"Nếu…" -면오가면ogamyeon
Mục đích "để…" -려고오가려고ogaryeogo
Danh từ hoá -기오가기ogagi
Định ngữ quá khứ오간ogan
Định ngữ tương lai오갈ogal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come and go

Câu hỏi thường gặp

오가다 nghĩa là gì?

오가다 (động từ) nghĩa là qua lại, đi đi về về.

오가다 đọc thế nào?

오가다 đọc là ogada (romaja), IPA [o̞ɡa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.