TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오계

ogye [ˈo̞(ː)ɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 五戒 NGŨ GIỚI 五 ngũ·戒 giới

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngũ giới” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

오계 nghĩa là ngũ giới.

Nghĩa của 오계

Danh từ

  1. Ngũ giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 五戒 — the Five Precepts

Câu hỏi thường gặp

오계 nghĩa là gì?

오계 (danh từ) nghĩa là ngũ giới.

오계 đọc thế nào?

오계 đọc là ogye (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɡje̞].

Âm Hán Việt của 오계 là gì?

오계 viết bằng chữ Hán là 五戒, âm Hán Việt "ngũ giới". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngũ giới" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.