오각형
Lưu ý: âm Hán Việt “ngũ giác hình” — nghĩa tiếng Việt khác: 오각형 nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
오각형 nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh.
Nghĩa của 오각형
Danh từ
- Ngũ giác, hình năm cạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 五角形 — pentagon
Câu hỏi thường gặp
오각형 nghĩa là gì?
오각형 (danh từ) nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh.
오각형 đọc thế nào?
오각형 đọc là ogakhyeong (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɡa̠cçʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 오각형 là gì?
오각형 viết bằng chữ Hán là 五角形, âm Hán Việt "ngũ giác hình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngũ giác hình" trong tiếng Việt — 오각형 nghĩa là ngũ giác, hình năm cạnh.