오늘
오늘 nghĩa là hôm nay, bữa nay.
Nghĩa của 오늘
Danh từ
- Hôm nay.
- Bữa nay.
Phó từ
- Hôm nay, bữa nay.
Câu ví dụ với 오늘
- 오늘은 6월 18일, Muiriel의 생일입니다! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #5354
- 오늘은 날씨가 매우 덥다. Hôm nay quá nóng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #938500
- 오늘은 더 이상 물어보지 않겠어요. Tôi sẽ không hỏi bạn bất cứ thứ gì khác hôm nay (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5378
- 우리 오늘 저녁 어디서 먹어? Tối nay chúng ta ăn ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13762805
- 오늘 바쁘신가요? Hôm nay ban có rãnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106446
- 오늘 바빠? Hôm nay ban có rãnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106447
- 오늘은 재미있는 날이 될 줄 알고 있었다. Tôi đã biết rằng hôm này sẽ rất vui (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ today; this day
- Phó từ today
Câu hỏi thường gặp
오늘 nghĩa là gì?
오늘 (danh từ, phó từ) nghĩa là hôm nay, bữa nay.
오늘 đọc thế nào?
오늘 đọc là oneul (romaja), IPA [o̞nɯɭ].