오다
오다 nghĩa là lại, đến, mưa.
Nghĩa của 오다
Động từ
- Lại, đến.
- Mưa.
Cách chia của 오다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 와요wayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 옵니다omnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 와wa |
| Quá khứ — lịch sự | 왔어요wasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 왔습니다watseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 오겠어요ogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 오고ogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 오는oneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 온다onda |
| Quá khứ — trần thuật | 왔다watda |
| Câu hỏi trang trọng | 옵니까omnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 오자oja |
| Mệnh lệnh thân mật | 오너라oneora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 옵시오opsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 와서waseo |
| "Vì…" -니까 | 오니까onikka |
| "…nhưng" -지만 | 오지만ojiman |
| "Nếu…" -면 | 오면omyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 오려고oryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 오기ogi |
| Định ngữ quá khứ | 온on |
| Định ngữ tương lai | 올ol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오다
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 오다
- 타토에바에 오신 것을 환영합니다! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5020798
- 위키낱말사전에 오신 것을 환영합니다. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254760
- 겨울이 오고 있다. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597175
- 비가 오고 있어요. Trời đang mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13172492
- 빨리 오세요! Đến nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4963184
- 메리는 비가 오는 것을 좋아한다고 말했어요. Mary nói rằng cô thích mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861391
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come (to move towards the speaker); to fall; Marks a continuous action that stretches from the past into the present.
Câu hỏi thường gặp
오다 nghĩa là gì?
오다 (động từ) nghĩa là lại, đến, mưa.
오다 đọc thế nào?
오다 đọc là oda (romaja), IPA [o̞da̠].