TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oda [o̞da̠] giọng máy của trình duyệt

오다 nghĩa là lại, đến, mưa.

Nghĩa của 오다

Động từ

  1. Lại, đến.
  2. Mưa.

Cách chia của 오다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn와요wayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở옵니다omnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi와wa
Quá khứ — lịch sự왔어요wasseoyo
Quá khứ — trang trọng왔습니다watseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-오겠어요ogesseoyo
Nối "và, rồi" -고오고ogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ오는oneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký온다onda
Quá khứ — trần thuật왔다watda
Câu hỏi trang trọng옵니까omnikka
Rủ "cùng … nhé" -자오자oja
Mệnh lệnh thân mật오너라oneora
Mệnh lệnh trang trọng옵시오opsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서와서waseo
"Vì…" -니까오니까onikka
"…nhưng" -지만오지만ojiman
"Nếu…" -면오면omyeon
Mục đích "để…" -려고오려고oryeogo
Danh từ hoá -기오기ogi
Định ngữ quá khứ온on
Định ngữ tương lai올ol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오다

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 오다

  • 타토에바에 오신 것을 환영합니다! Chào mừng bạn đến với Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5020798
  • 위키낱말사전에 오신 것을 환영합니다. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254760
  • 겨울이 오고 있다. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11597175
  • 비가 오고 있어요. Trời đang mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13172492
  • 빨리 오세요! Đến nhanh lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4963184
  • 메리는 비가 오는 것을 좋아한다고 말했어요. Mary nói rằng cô thích mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861391

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come (to move towards the speaker); to fall; Marks a continuous action that stretches from the past into the present.

Câu hỏi thường gặp

오다 nghĩa là gì?

오다 (động từ) nghĩa là lại, đến, mưa.

오다 đọc thế nào?

오다 đọc là oda (romaja), IPA [o̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.