TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오늘날

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
oneullal [o̞nɯɭɭa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

오늘날 nghĩa là ngày nay.

Nghĩa của 오늘날

Danh từ

  1. Ngày nay. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ these days; modern times; today

Câu hỏi thường gặp

오늘날 nghĩa là gì?

오늘날 (danh từ) nghĩa là ngày nay.

오늘날 đọc thế nào?

오늘날 đọc là oneullal (romaja), IPA [o̞nɯɭɭa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.