TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오랑캐

orangkae [o̞ɾa̠ŋkʰɛ] giọng máy của trình duyệt

오랑캐 nghĩa là mọi, rợ.

Nghĩa của 오랑캐

Danh từ

lịch sử
  1. Mọi, rợ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오랑캐

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barbarian; uncivilised people (in particular, all non-Chinese and non-Korean people as historically viewed from the perspective of Chinese and Koreans)

Câu hỏi thường gặp

오랑캐 nghĩa là gì?

오랑캐 (danh từ) nghĩa là mọi, rợ.

오랑캐 đọc thế nào?

오랑캐 đọc là orangkae (romaja), IPA [o̞ɾa̠ŋkʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.