오래간만
Sơ cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oraeganman
[o̞ɾɛɡa̠nma̠n] giọng máy của trình duyệt
오래간만 nghĩa là lâu lắm.
Nghĩa của 오래간만
Danh từ
- Lâu lắm (mới…) (오래간만이에요 — lâu lắm rồi mới gặp). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the first occurrence after a long absence
Câu hỏi thường gặp
오래간만 nghĩa là gì?
오래간만 (danh từ) nghĩa là lâu lắm.
오래간만 đọc thế nào?
오래간만 đọc là oraeganman (romaja), IPA [o̞ɾɛɡa̠nma̠n].