TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오래되다

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oraedoeda [o̞ɾɛdwe̞da̠] giọng máy của trình duyệt

오래되다 nghĩa là lâu, lâu đời.

Nghĩa của 오래되다

Động từ

  1. Lâu, lâu đời, cũ. (biên soạn)

Cách chia của 오래되다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn오래돼요oraedwaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở오래됩니다oraedoemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi오래돼oraedwae
Quá khứ — lịch sự오래됐어요oraedwaesseoyo
Quá khứ — trang trọng오래됐습니다oraedwaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-오래되겠어요oraedoegesseoyo
Nối "và, rồi" -고오래되고oraedoego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ오래되는oraedoeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký오래된다oraedoenda
Quá khứ — trần thuật오래됐다oraedwaetda
Câu hỏi trang trọng오래됩니까oraedoemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자오래되자oraedoeja
Mệnh lệnh thân mật오래돼라oraedwaera
Mệnh lệnh trang trọng오래됩시오oraedoepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서오래돼서oraedwaeseo
"Vì…" -니까오래되니까oraedoenikka
"…nhưng" -지만오래되지만oraedoejiman
"Nếu…" -면오래되면oraedoemyeon
Mục đích "để…" -려고오래되려고oraedoeryeogo
Danh từ hoá -기오래되기oraedoegi
Định ngữ quá khứ오래된oraedoen
Định ngữ tương lai오래될oraedoel

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 오래되다

  • 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be old; to be worn out

Câu hỏi thường gặp

오래되다 nghĩa là gì?

오래되다 (động từ) nghĩa là lâu, lâu đời.

오래되다 đọc thế nào?

오래되다 đọc là oraedoeda (romaja), IPA [o̞ɾɛdwe̞da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.