오래되다
오래되다 nghĩa là lâu, lâu đời.
Nghĩa của 오래되다
Động từ
- Lâu, lâu đời, cũ. (biên soạn)
Cách chia của 오래되다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 오래돼요oraedwaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 오래됩니다oraedoemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 오래돼oraedwae |
| Quá khứ — lịch sự | 오래됐어요oraedwaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 오래됐습니다oraedwaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 오래되겠어요oraedoegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 오래되고oraedoego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 오래되는oraedoeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 오래된다oraedoenda |
| Quá khứ — trần thuật | 오래됐다oraedwaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 오래됩니까oraedoemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 오래되자oraedoeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 오래돼라oraedwaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 오래됩시오oraedoepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 오래돼서oraedwaeseo |
| "Vì…" -니까 | 오래되니까oraedoenikka |
| "…nhưng" -지만 | 오래되지만oraedoejiman |
| "Nếu…" -면 | 오래되면oraedoemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 오래되려고oraedoeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 오래되기oraedoegi |
| Định ngữ quá khứ | 오래된oraedoen |
| Định ngữ tương lai | 오래될oraedoel |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 오래되다
- 내 취미는 오래된 동전을 수집하는 것이다. Sở thích của tôi là sưu tập những đồng xu cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11106742
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be old; to be worn out
Câu hỏi thường gặp
오래되다 nghĩa là gì?
오래되다 (động từ) nghĩa là lâu, lâu đời.
오래되다 đọc thế nào?
오래되다 đọc là oraedoeda (romaja), IPA [o̞ɾɛdwe̞da̠].