오랜
오랜 nghĩa là lâu, lâu năm.
Nghĩa của 오랜
Định từ
- Lâu, lâu năm (오랜 친구 — bạn lâu năm). (biên soạn)
Câu ví dụ với 오랜
- 와! 오랜만이다. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Định từ longstanding; of long duration (of past time); long-time, old
Câu hỏi thường gặp
오랜 nghĩa là gì?
오랜 (định từ) nghĩa là lâu, lâu năm.
오랜 đọc thế nào?
오랜 đọc là oraen (romaja), IPA [o̞ɾɛn].