TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오랜

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oraen [o̞ɾɛn] giọng máy của trình duyệt

오랜 nghĩa là lâu, lâu năm.

Nghĩa của 오랜

Định từ

  1. Lâu, lâu năm (오랜 친구 — bạn lâu năm). (biên soạn)

Câu ví dụ với 오랜

  • 와! 오랜만이다. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105459

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ longstanding; of long duration (of past time); long-time, old

Câu hỏi thường gặp

오랜 nghĩa là gì?

오랜 (định từ) nghĩa là lâu, lâu năm.

오랜 đọc thế nào?

오랜 đọc là oraen (romaja), IPA [o̞ɾɛn].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.