오랜만
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oraenman
[o̞ɾɛnma̠n] giọng máy của trình duyệt
오랜만 nghĩa là lâu lắm.
Nghĩa của 오랜만
Danh từ
- Lâu lắm (mới…) (오랜만이에요 — lâu lắm rồi mới gặp). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오랜만
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ long time; the first occurrence after a long absence
Câu hỏi thường gặp
오랜만 nghĩa là gì?
오랜만 (danh từ) nghĩa là lâu lắm.
오랜만 đọc thế nào?
오랜만 đọc là oraenman (romaja), IPA [o̞ɾɛnma̠n].