TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오류

oryu [ˈo̞(ː)ɾju] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 誤謬 NGỘ MẬU 誤 ngộ·謬 mậu

Lưu ý: âm Hán Việt “ngộ mậu” — nghĩa tiếng Việt khác: 오류 nghĩa là lỗi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

오류 nghĩa là lỗi.

Nghĩa của 오류

Danh từ

  1. Lỗi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 誤謬 — mistake, error, fallacy

Câu hỏi thường gặp

오류 nghĩa là gì?

오류 (danh từ) nghĩa là lỗi.

오류 đọc thế nào?

오류 đọc là oryu (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɾju].

Âm Hán Việt của 오류 là gì?

오류 viết bằng chữ Hán là 誤謬, âm Hán Việt "ngộ mậu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngộ mậu" trong tiếng Việt — 오류 nghĩa là lỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.