TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오륜

oryun [ˈo̞(ː)ɾjun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 五輪 NGŨ LUÂN 五 ngũ·輪 luân

Lưu ý: âm Hán Việt “ngũ luân” — nghĩa tiếng Việt khác: 오륜 nghĩa là thế vận hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

오륜 nghĩa là thế vận hội.

Nghĩa của 오륜

Danh từ

  1. Thế vận hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 五倫 — 부자유친 (父子有親, bujayuchin); 군신유의 (君臣有義, gunsinyuui); 부부유별 (夫婦有別, bubuyubyeol); 장유유서 (長幼有序, jang'yuyuseo); 붕우유신 (朋友有信, bung'uyusin)
  • Danh từ 五輪 — the Olympic Rings; the Olympic Games

Câu hỏi thường gặp

오륜 nghĩa là gì?

오륜 (danh từ) nghĩa là thế vận hội.

오륜 đọc thế nào?

오륜 đọc là oryun (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɾjun].

Âm Hán Việt của 오륜 là gì?

오륜 viết bằng chữ Hán là 五輪, âm Hán Việt "ngũ luân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngũ luân" trong tiếng Việt — 오륜 nghĩa là thế vận hội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.