오륜
Lưu ý: âm Hán Việt “ngũ luân” — nghĩa tiếng Việt khác: 오륜 nghĩa là thế vận hội. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
오륜 nghĩa là thế vận hội.
Nghĩa của 오륜
Danh từ
- Thế vận hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 五倫 — 부자유친 (父子有親, bujayuchin); 군신유의 (君臣有義, gunsinyuui); 부부유별 (夫婦有別, bubuyubyeol); 장유유서 (長幼有序, jang'yuyuseo); 붕우유신 (朋友有信, bung'uyusin)
- Danh từ 五輪 — the Olympic Rings; the Olympic Games
Câu hỏi thường gặp
오륜 nghĩa là gì?
오륜 (danh từ) nghĩa là thế vận hội.
오륜 đọc thế nào?
오륜 đọc là oryun (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɾjun].
Âm Hán Việt của 오륜 là gì?
오륜 viết bằng chữ Hán là 五輪, âm Hán Việt "ngũ luân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngũ luân" trong tiếng Việt — 오륜 nghĩa là thế vận hội.