TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오리발

oribal [ˈo̞(ː)ɾiba̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

오리발 nghĩa là chân vịt.

Nghĩa của 오리발

Danh từ

  1. Chân vịt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swim fin, flipper (device); pretending to not know

Câu hỏi thường gặp

오리발 nghĩa là gì?

오리발 (danh từ) nghĩa là chân vịt.

오리발 đọc thế nào?

오리발 đọc là oribal (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ɾiba̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.