TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오물

omul [ˈo̞(ː)muɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 汚物

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

오물 nghĩa là rác rưởi, rác bẩn, rác.

Nghĩa của 오물

Danh từ

  1. Rác rưởi, rác bẩn.
  2. Rác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 汚物 — dirt, filth, dust, garbage

Câu hỏi thường gặp

오물 nghĩa là gì?

오물 (danh từ) nghĩa là rác rưởi, rác bẩn, rác.

오물 đọc thế nào?

오물 đọc là omul (romaja), IPA [ˈo̞(ː)muɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.