TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오만하다

omanhada [ˈo̞(ː)ma̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

오만하다 nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.

Nghĩa của 오만하다

Tính từ

  1. Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu, ngạo nghễ.

Cách chia của 오만하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn오만해요omanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở오만합니다omanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi오만해omanhae
Quá khứ — lịch sự오만했어요omanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng오만했습니다omanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-오만하겠어요omanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고오만하고omanhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký오만하다omanhada
Quá khứ — trần thuật오만했다omanhaetda
Câu hỏi trang trọng오만합니까omanhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서오만해서omanhaeseo
"Vì…" -니까오만하니까omanhanikka
"…nhưng" -지만오만하지만omanhajiman
"Nếu…" -면오만하면omanhamyeon
Danh từ hoá -기오만하기omanhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proud; arrogant; haughty

Câu hỏi thường gặp

오만하다 nghĩa là gì?

오만하다 (tính từ) nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.

오만하다 đọc thế nào?

오만하다 đọc là omanhada (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ma̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.