오만하다
오만하다 nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.
Nghĩa của 오만하다
Tính từ
- Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu, ngạo nghễ.
Cách chia của 오만하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 오만해요omanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 오만합니다omanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 오만해omanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 오만했어요omanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 오만했습니다omanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 오만하겠어요omanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 오만하고omanhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 오만하다omanhada |
| Quá khứ — trần thuật | 오만했다omanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 오만합니까omanhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 오만해서omanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 오만하니까omanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 오만하지만omanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 오만하면omanhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 오만하기omanhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ proud; arrogant; haughty
Câu hỏi thường gặp
오만하다 nghĩa là gì?
오만하다 (tính từ) nghĩa là kiêu, kiêu ngạo.
오만하다 đọc thế nào?
오만하다 đọc là omanhada (romaja), IPA [ˈo̞(ː)ma̠nɦa̠da̠].