TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오믈렛

omeullet [o̞mɯɭɭe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

오믈렛 nghĩa là trứng đổ chả, trứng tráng.

Nghĩa của 오믈렛

Danh từ

  1. Trứng đổ chả, trứng tráng, trứng ốp lết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omelette

Câu hỏi thường gặp

오믈렛 nghĩa là gì?

오믈렛 (danh từ) nghĩa là trứng đổ chả, trứng tráng.

오믈렛 đọc thế nào?

오믈렛 đọc là omeullet (romaja), IPA [o̞mɯɭɭe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.