TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오바마

tên riêng
Obama [o̞ba̠ma̠] giọng máy của trình duyệt

오바마 nghĩa là ô-ba-ma.

Nghĩa của 오바마

Danh từ riêng

  1. Ô-ba-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Obama (foreign surname)

Câu hỏi thường gặp

오바마 nghĩa là gì?

오바마 (danh từ riêng) nghĩa là ô-ba-ma.

오바마 đọc thế nào?

오바마 đọc là Obama (romaja), IPA [o̞ba̠ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.