TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오벨리스크

obelliseukeu [o̞be̞ʎʎisʰɯkxɯ] giọng máy của trình duyệt

오벨리스크 nghĩa là tượng đài.

Nghĩa của 오벨리스크

Danh từ

  1. Tượng đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obelisk

Câu hỏi thường gặp

오벨리스크 nghĩa là gì?

오벨리스크 (danh từ) nghĩa là tượng đài.

오벨리스크 đọc thế nào?

오벨리스크 đọc là obelliseukeu (romaja), IPA [o̞be̞ʎʎisʰɯkxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.