오전
Lưu ý: âm Hán Việt “ngọ tiền” — nghĩa tiếng Việt khác: 오전 nghĩa là buổi sáng, sáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
오전 nghĩa là buổi sáng, sáng.
Nghĩa của 오전
Danh từ
- Buổi sáng (trước 12 giờ trưa), sáng (giờ: 오전 9시 — 9 giờ sáng). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오전
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 오전
- 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 午前 — a.m.; forenoon
Câu hỏi thường gặp
오전 nghĩa là gì?
오전 (danh từ) nghĩa là buổi sáng, sáng.
오전 đọc thế nào?
오전 đọc là ojeon (romaja), IPA [ˈo̞(ː)d͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 오전 là gì?
오전 viết bằng chữ Hán là 午前, âm Hán Việt "ngọ tiền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọ tiền" trong tiếng Việt — 오전 nghĩa là buổi sáng, sáng.