TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오전

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ojeon [ˈo̞(ː)d͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 午前 NGỌ TIỀN 午 ngọ·前 tiền

Lưu ý: âm Hán Việt “ngọ tiền” — nghĩa tiếng Việt khác: 오전 nghĩa là buổi sáng, sáng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

오전 nghĩa là buổi sáng, sáng.

Nghĩa của 오전

Danh từ

  1. Buổi sáng (trước 12 giờ trưa), sáng (giờ: 오전 9시 — 9 giờ sáng). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오전

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 오전

  • 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2941396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 午前 — a.m.; forenoon

Câu hỏi thường gặp

오전 nghĩa là gì?

오전 (danh từ) nghĩa là buổi sáng, sáng.

오전 đọc thế nào?

오전 đọc là ojeon (romaja), IPA [ˈo̞(ː)d͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 오전 là gì?

오전 viết bằng chữ Hán là 午前, âm Hán Việt "ngọ tiền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọ tiền" trong tiếng Việt — 오전 nghĩa là buổi sáng, sáng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.