오차
Lưu ý: âm Hán Việt “ngộ sai” — nghĩa tiếng Việt khác: 오차 nghĩa là sai số. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
오차 nghĩa là sai số.
Nghĩa của 오차
Danh từ
- Sai số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 誤差 — error (difference between a measured or calculated value and a true one)
Câu hỏi thường gặp
오차 nghĩa là gì?
오차 (danh từ) nghĩa là sai số.
오차 đọc thế nào?
오차 đọc là ocha (romaja), IPA [ˈo̞(ː)t͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 오차 là gì?
오차 viết bằng chữ Hán là 誤差, âm Hán Việt "ngộ sai". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngộ sai" trong tiếng Việt — 오차 nghĩa là sai số.