TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오카피

okapi [o̞kʰa̠pʰi] giọng máy của trình duyệt

오카피 nghĩa là hươu đùi vằn.

Nghĩa của 오카피

Danh từ

  1. Hươu đùi vằn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ okapi (Okapia johnstoni)

Câu hỏi thường gặp

오카피 nghĩa là gì?

오카피 (danh từ) nghĩa là hươu đùi vằn.

오카피 đọc thế nào?

오카피 đọc là okapi (romaja), IPA [o̞kʰa̠pʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.